Phép dịch "insensitive" thành Tiếng Việt

không có cảm giác, không nhạy cảm, không nhạy là các bản dịch hàng đầu của "insensitive" thành Tiếng Việt.

insensitive adjective ngữ pháp

Not expressing normal physical feeling [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có cảm giác

  • không nhạy cảm

    It can, in time, come to be marked “as with a branding iron,” becoming like seared flesh covered over with scar tissue—insensitive and unresponsive.

    Cuối cùng, nó có thể trở nên “lì”, không nhạy cảm và im tiếng.

  • không nhạy

  • vô cảm

    The prevalent attitude is that ruthlessness and insensitivity pave the way for success and triumph.

    Nhiều người thường nghĩ muốn thành công và chiến thắng thì phải biết tàn nhẫn và vô cảm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insensitive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insensitive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "insensitive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch