Phép dịch "inquisitional" thành Tiếng Việt
toà án dị giáo là bản dịch của "inquisitional" thành Tiếng Việt.
inquisitional
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to an inquisition. [..]
-
toà án dị giáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inquisitional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inquisitional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính hay dò hỏi · tính tò mò · tính tọc mạch
-
hay dò hỏi · tò mò · tọc mạch
-
sự điều tra · toà án dị giáo
-
sự điều tra · toà án dị giáo
Thêm ví dụ
Thêm