Phép dịch "Inquiry" thành Tiếng Việt

chiếu hội, câu hỏi, điều tra là các bản dịch hàng đầu của "Inquiry" thành Tiếng Việt.

Inquiry
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiếu hội

  • câu hỏi

    noun

    With the spirit of inquiry, this mother continued to ask questions.

    Với ý thức luôn luôn tìm hiểu, người mẹ này tiếp tục đặt câu hỏi.

  • điều tra

    Inquiries were made by our agents at the Pension Kleist.

    Những cuộc điều tra được thực hiện bởi nhân viên chúng tôi ở nhà nghỉ Kleist.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Inquiry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

inquiry noun ngữ pháp

The act of inquiring; a seeking of information by asking questions; interrogation; a question or questioning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự điều tra

  • câu hỏi

    noun

    With the spirit of inquiry, this mother continued to ask questions.

    Với ý thức luôn luôn tìm hiểu, người mẹ này tiếp tục đặt câu hỏi.

  • sự hỏi

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thẩm tra
    • sự thẩm vấn
    • sự thắc mắc
    • cuộc điều tra
    • yêu cầu

Các cụm từ tương tự như "Inquiry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Inquiry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch