Phép dịch "innate" thành Tiếng Việt

bẩm sinh, phú bẩm, sẵn có là các bản dịch hàng đầu của "innate" thành Tiếng Việt.

innate adjective verb ngữ pháp

Inborn; native; natural; as, innate vigor; innate eloquence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bẩm sinh

    adjective

    inborn

    Was it a product of his innate gifts?

    Có phải là do tài năng bẩm sinh của ông?

  • phú bẩm

  • sẵn có

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " innate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "innate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "innate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch