Phép dịch "injection" thành Tiếng Việt

sự tiêm, mũi tiêm, sự chích thuốc là các bản dịch hàng đầu của "injection" thành Tiếng Việt.

injection noun ngữ pháp

The act of injecting, or something that is injected. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tiêm

    noun
  • mũi tiêm

    noun

    After today, you won't have to wait so long between injections.

    Sau ngày hôm nay thì con không còn phải để ý đến những mũi tiêm nữa.

  • sự chích thuốc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiêm
    • chất tiêm
    • phát tiêm
    • phép nội xạ
    • sự phun
    • thuốc tiêm
    • tiêm thuốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " injection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "injection"

Các cụm từ tương tự như "injection" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "injection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch