Phép dịch "inject" thành Tiếng Việt

tiêm, chích, một cách lạc lõng là các bản dịch hàng đầu của "inject" thành Tiếng Việt.

inject verb ngữ pháp

(transitive) To push or pump (something, especially fluids) into a cavity or passage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiêm

    You inject that stuff into your body to control the Lickers, right?

    Cách anh tiêm nó vào để kiềm Licker à?

  • chích

    verb

    ฉีดยา

    They gave me my injection so now I'm back to normal.

    Họ đã chích cho tôi một mũi và bây giờ tôi đã trở lại bình thường.

  • một cách lạc lõng

  • tiêm thuốc

    I suppose you think lethal injection's funny too.

    Chắc các anh nghĩ tiêm thuốc tử hình cũng hay?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inject " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inject" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inject" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch