Phép dịch "injector" thành Tiếng Việt

cái để tiêm, máy phun, người tiêm là các bản dịch hàng đầu của "injector" thành Tiếng Việt.

injector noun ngữ pháp

Any of various devices that are used to inject something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái để tiêm

  • máy phun

    so you have integrated valves, pumps, mixers and injectors

    Chúng ta có van, bơm, máy trộn, máy phun tích hợp

  • người tiêm

  • vòi phun

    The injector performs perfectly in every simulation.

    Các vòi phun hoạt động rất hoàn hảo trong chế độ mô phỏng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " injector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "injector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch