Phép dịch "initial" thành Tiếng Việt

ban đầu, đầu, thanh mẫu là các bản dịch hàng đầu của "initial" thành Tiếng Việt.

initial adjective verb noun ngữ pháp

Chronologically first, early; of or pertaining to the beginning, cause or origin [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ban đầu

    adjective

    The initial death toll will shake world governments to their core.

    Số người chết ban đầu sẽ làm các chính phủ quốc tế run rẩy tận tâm can.

  • đầu

    noun

    The couple carved their initials in an oak tree.

    Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.

  • thanh mẫu

    first part of a syllable (onset)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 聲母
    • lúc đầu
    • sơ khởi
    • đầu tiên
    • bước đầu
    • chữ đầu
    • ký tắt vào
    • tên họ viết tắt
    • viết tắt tên vào
    • ở đầu
    • sơ
    • ký tắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " initial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "initial"

Các cụm từ tương tự như "initial" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt đầu · khởi xướng
  • bước đầu · bắt đầu · chương trình · chủ động · khởi xướng · khởi đầu · mở đầu · sáng kiến · sự khởi xướng · sự khởi đầu · thế chủ động · óc sáng kiến
  • bắt đầu · lễ kết nạp · sự bắt đầu · sự khai tâm · sự khởi xướng · sự khởi đầu · sự vỡ lòng
  • chủ động · khởi xướng
  • khởi đầu
  • Phát hành lần đầu ra công chúng
  • Sáng kiến
  • bắt đầu · khai · khai tâm · khởi xướng · khởi đầu · kết nạp · làm lễ kết nạp · mở đường · mở đầu · nhập môn · vỡ lòng · đã được khai tâm · đã được thụ giáo · đã được vỡ lòng · đề xướng
Thêm

Bản dịch "initial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch