Phép dịch "inflammatory" thành Tiếng Việt
do viêm, dễ viên, nhằm khích động là các bản dịch hàng đầu của "inflammatory" thành Tiếng Việt.
inflammatory
adjective
noun
ngữ pháp
Tending to inflame or provoke somebody. [..]
-
do viêm
-
dễ viên
-
nhằm khích động
-
viêm tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inflammatory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Inflammatory
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Inflammatory" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Inflammatory trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "inflammatory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống
-
thuốc chống viêm · thuốc kháng viêm
-
Thuốc chống viêm không steroid
-
Thuốc chống viêm
-
Viêm ruột
Thêm ví dụ
Thêm