Phép dịch "Inflation rate" thành Tiếng Việt
Tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ lạm phát là các bản dịch hàng đầu của "Inflation rate" thành Tiếng Việt.
Inflation rate
-
Tỷ lệ lạm phát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Inflation rate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
inflation rate
noun
A quantitative measure which indicates the rate at which the price of consumer goods are increasing over time. [..]
-
tỷ lệ lạm phát
Thêm ví dụ
Thêm