Phép dịch "inflammability" thành Tiếng Việt

tính dễ cháy là bản dịch của "inflammability" thành Tiếng Việt.

inflammability noun ngữ pháp

The condition of being inflammable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính dễ cháy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inflammability " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inflammability" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chất cháy · chất dễ cháy · dễ bị khích động · dễ cháy
  • Viêm · bệnh viêm · chứng viêm · sự bị khích động · sự bốc cháy · sự khích động · sự đốt cháy · viêm
  • tính dễ cháy
  • chất cháy · chất dễ cháy · dễ bị khích động · dễ cháy
  • tính dễ cháy
  • Viêm · bệnh viêm · chứng viêm · sự bị khích động · sự bốc cháy · sự khích động · sự đốt cháy · viêm
  • Viêm · bệnh viêm · chứng viêm · sự bị khích động · sự bốc cháy · sự khích động · sự đốt cháy · viêm
Thêm

Bản dịch "inflammability" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch