Phép dịch "infanthood" thành Tiếng Việt

thời kỳ thơ ấu, tuổi thơ ấu là các bản dịch hàng đầu của "infanthood" thành Tiếng Việt.

infanthood noun ngữ pháp

infancy

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thời kỳ thơ ấu

  • tuổi thơ ấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infanthood " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "infanthood" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch