Phép dịch "infantryman" thành Tiếng Việt
步兵, bộ binh, lính bộ binh là các bản dịch hàng đầu của "infantryman" thành Tiếng Việt.
infantryman
noun
ngữ pháp
a soldier employed in an infantry role [..]
-
步兵
soldier who fights on foot
-
bộ binh
soldier who fights on foot
-
lính bộ binh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " infantryman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm