Phép dịch "infante" thành Tiếng Việt
hoàng tử là bản dịch của "infante" thành Tiếng Việt.
infante
noun
ngữ pháp
Any son of the king of Spain or Portugal, except the eldest or heir apparent.
-
hoàng tử
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " infante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "infante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
còn thơ ấu · còn trứng nước · em bé · hài nhi · hài đồng · lính mới · người mới vào nghề · người vị thành niên · trẻ sơ sinh · trẻ thơ · vị thành niên · đứa bé · đứa trẻ · ở tuổi còn thơ
-
hài nhi
-
Sữa công thức
-
hài
-
thần đồng
-
trường mẫu giáo · vườn trẻ
-
Bệnh màng trong sơ sinh
-
hài nhi
Thêm ví dụ
Thêm