Phép dịch "inconsistence" thành Tiếng Việt
sự mâu thuẫn, sự trái nhau là các bản dịch hàng đầu của "inconsistence" thành Tiếng Việt.
inconsistence
noun
ngữ pháp
inconsistency
-
sự mâu thuẫn
There's a lot of inconsistencies in their statements.
Có nhiều sự mâu thuẫn trong lời khai của chúng.
-
sự trái nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inconsistence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inconsistence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chất chưởng
-
sự không nhất quán · sự mâu thuẫn · sự trái nhau · tính mâu thuẫn
-
bất nhất · hay thay đổi · không mạch lạc · không nhất quán · mâu thuẫn · mâu thuẫn nhau · trái nhau
-
bất nhất · hay thay đổi · không mạch lạc · không nhất quán · mâu thuẫn · mâu thuẫn nhau · trái nhau
-
sự không nhất quán · sự mâu thuẫn · sự trái nhau · tính mâu thuẫn
-
bất nhất · hay thay đổi · không mạch lạc · không nhất quán · mâu thuẫn · mâu thuẫn nhau · trái nhau
-
bất nhất · hay thay đổi · không mạch lạc · không nhất quán · mâu thuẫn · mâu thuẫn nhau · trái nhau
Thêm ví dụ
Thêm