Phép dịch "inconsolable" thành Tiếng Việt

không thể nguôi, khó khuây, không nguôi là các bản dịch hàng đầu của "inconsolable" thành Tiếng Việt.

inconsolable adjective ngữ pháp

Not consolable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không thể nguôi

    A friend told me of an instance when she was inconsolable.

    Một người bạn đã kể cho tôi nghe về một trường hợp mà người ấy buồn phiền không thể nguôi ngoai được.

  • khó khuây

  • không nguôi

    When she died, I was inconsolable.

    Khi Camille chết, tôi đau buồn mãi không nguôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thể giải khây
    • inconsolable
    • không thể nguôi ngoai
    • khong the tha thu
    • không thể an ủi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inconsolable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inconsolable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inconsolable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch