Phép dịch "inconsideration" thành Tiếng Việt

inconsiderateness, hành động khinh suất là các bản dịch hàng đầu của "inconsideration" thành Tiếng Việt.

inconsideration noun ngữ pháp

Want of due consideration; inattention to consequences; inconsiderateness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • inconsiderateness

  • hành động khinh suất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inconsideration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inconsideration" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự khinh suất · sự thiếu chu đáo · sự thiếu suy nghĩ · sự thiếu thận trọng · sự thiếu ân cần
  • tính không đáng kể · tính nhỏ bé
  • không đáng kể · nhỏ bé
  • khinh suất
  • khinh suất · không chu đáo · ngang nhiên · thiếu chu đáo · thiếu quan tâm · thiếu suy nghĩ · thiếu thận trọng · thiếu ân cần · vô tâm · đơn bạc
  • sự khinh suất · sự thiếu chu đáo · sự thiếu suy nghĩ · sự thiếu thận trọng · sự thiếu ân cần
Thêm

Bản dịch "inconsideration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch