Phép dịch "incapably" thành Tiếng Việt
bất lực, bất tài, không làm gì được là các bản dịch hàng đầu của "incapably" thành Tiếng Việt.
incapably
adverb
ngữ pháp
In an incapable manner. [..]
-
bất lực
Are these people completely incapable of telling the truth to each other?
Thiên hạ bây giờ hoàn toàn bất lực trong việc nói với nhau sự thật hả giời?
-
bất tài
-
không làm gì được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incapably " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incapably" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự bất lực · sự thiếu tư cách
-
bất lực · bất tài · có khả năng · dở · không có khả năng · không thể · không đủ khả năng · không đủ tư cách · kém năng lực · đánh dấu trọng âm
-
sự bất lực · sự bất tài
Thêm ví dụ
Thêm