Phép dịch "incantatory" thành Tiếng Việt

bùa, ngải, bùa phép là các bản dịch hàng đầu của "incantatory" thành Tiếng Việt.

incantatory adjective

constituting, employing, dealing with, or suitable for use in incantation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bùa

    noun
  • ngải

  • bùa phép

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • câu thần chú
    • sự niệm thần chú
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incantatory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incantatory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch