Phép dịch "incantation" thành Tiếng Việt

câu thần chú, bùa, ngải là các bản dịch hàng đầu của "incantation" thành Tiếng Việt.

incantation noun ngữ pháp

The act or process of using formulas and/or usually rhyming words, sung or spoken, with occult ceremonies, for the purpose of raising spirits, producing enchantment, or creating other magical results. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • câu thần chú

    noun

    She must say an incantation to cast the poison out.

    Cô cần niệm một câu thần chú để xua độc tố ra ngoài.

  • bùa

    noun

    You see, the incantation alone is not enough.

    Trò thấy đấy, bùa chú đơn thuần là không đủ.

  • ngải

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thư phù
    • bùa phép
    • phù phép
    • sự niệm thần chú
    • thần chú
    • chú
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incantation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incantation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bùa · bùa phép · câu thần chú · ngải · sự niệm thần chú
Thêm

Bản dịch "incantation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch