Phép dịch "inactivation" thành Tiếng Việt

sự khử hoạt tính là bản dịch của "inactivation" thành Tiếng Việt.

inactivation noun ngữ pháp

the process of rendering something inactive [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khử hoạt tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inactivation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inactivation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inactivation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch