Phép dịch "inactivity" thành Tiếng Việt

tính ì, tình trạng ì, tính kém hoạt động là các bản dịch hàng đầu của "inactivity" thành Tiếng Việt.

inactivity noun ngữ pháp

The quality of being inactive; idleness; passiveness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính ì

  • tình trạng ì

  • tính kém hoạt động

  • tính thiếu hoạt động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inactivity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Inactivity

A time-out setting in Web playlists after which a user session is terminated if the connected client is not actively downloading content references in the playlist.

+ Thêm

"Inactivity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Inactivity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "inactivity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cửa sổ không kích hoạt
  • tình trạng ì · tính kém hoạt động · tính thiếu hoạt động · tính ì
  • sự không hoạt động · sự thiếu hoạt động · sự ì
  • không hoạt động · thiếu hoạt động · thụ động · ì
  • Tiền nhàn rỗi
Thêm

Bản dịch "inactivity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch