Phép dịch "inactive" thành Tiếng Việt

ì, không hoạt động, thiếu hoạt động là các bản dịch hàng đầu của "inactive" thành Tiếng Việt.

inactive adjective ngữ pháp

Retired from duty or service [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ì

  • không hoạt động

    A state of rest in which a person is inactive and unconscious.

    Trạng thái nghỉ ngơi mà trong đó con người không hoạt độngkhông ý thức được.

  • thiếu hoạt động

    Happily, we can control two risk factors—diet and physical inactivity.

    Mừng thay, chúng ta có thể kiểm soát được hai yếu tố nguy hiểm là cách ăn uống và thiếu hoạt động.

  • thụ động

    Pertaining to the state of an object when it is not the focus of a user's input.

    inactivity that comes from the fact that we live

    sự thụ động bắt nguồn từ sự thật rằng chúng ta sống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inactive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Inactive

Pertaining to a user who hasn't used his or her mouse, keyboard, computer, cell phone, or communications device for a specified time.

+ Thêm

"Inactive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Inactive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "inactive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cửa sổ không kích hoạt
  • tình trạng ì · tính kém hoạt động · tính thiếu hoạt động · tính ì
  • sự không hoạt động · sự thiếu hoạt động · sự ì
  • Tiền nhàn rỗi
  • tình trạng ì · tính kém hoạt động · tính thiếu hoạt động · tính ì
Thêm

Bản dịch "inactive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch