Phép dịch "imprest" thành Tiếng Việt

tiền cho vay trước, tiền tạm ứng là các bản dịch hàng đầu của "imprest" thành Tiếng Việt.

imprest verb noun ngữ pháp

an advance of funds, especially from a government or civil service [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiền cho vay trước

  • tiền tạm ứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imprest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "imprest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch