Phép dịch "imprisonable" thành Tiếng Việt

có thể bỏ tù, có thể giam cầm, có thể giam hãm là các bản dịch hàng đầu của "imprisonable" thành Tiếng Việt.

imprisonable adjective ngữ pháp

(law, of an offence) The sentence for which is imprisonment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể bỏ tù

  • có thể giam cầm

  • có thể giam hãm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có thể o bế
    • có thể phạt tù
    • có thể tống giam
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imprisonable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "imprisonable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngũ hình · ngục hình · sự bỏ tù · sự giam cầm · sự giam hãm · sự o bế · sự tống giam
  • bị cầm tù · bị giam
  • Chung thân · chung thân · án tù chung thân
  • bắt giam · bỏ tù · cầm tù · ghi vào số tù tống giam · giam · giam cầm · giam hãm · o bế · tống giam
  • bắt giam · bỏ tù · cầm tù · giam cầm · tống giam
  • bắt giam · bỏ tù · cầm tù · ghi vào số tù tống giam · giam · giam cầm · giam hãm · o bế · tống giam
  • bắt giam · bỏ tù · cầm tù · ghi vào số tù tống giam · giam · giam cầm · giam hãm · o bế · tống giam
  • ngũ hình · ngục hình · sự bỏ tù · sự giam cầm · sự giam hãm · sự o bế · sự tống giam
Thêm

Bản dịch "imprisonable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch