Phép dịch "impregnability" thành Tiếng Việt

sự vững chắc, sự vững vàng là các bản dịch hàng đầu của "impregnability" thành Tiếng Việt.

impregnability noun ngữ pháp

The quality or state of being impregnable; invincibility. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự vững chắc

  • sự vững vàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impregnability " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "impregnability" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cho thụ tinh · có chửa · có mang · làm có mang · làm nhiễm vào · làm sinh sản · làm thấm nhuần · làm thấm đầy · làm thụ thai · nhiễm · thấm · thấm đầy · thấm đẫm · đã thụ tinh · đượm đầy
  • thụ thai
  • sự làm sinh sản · sự làm thấm đầy · sự làm thụ thai · sự thấm nhuần · sự thấm đẫm · sự thụ thai · sự thụ tinh · sự tiêm nhiễm · thụ tinh
  • có thể thụ tinh · vững chắc · vững vàng
  • có thể thụ tinh · vững chắc · vững vàng
  • sự làm sinh sản · sự làm thấm đầy · sự làm thụ thai · sự thấm nhuần · sự thấm đẫm · sự thụ thai · sự thụ tinh · sự tiêm nhiễm · thụ tinh
  • cho thụ tinh · có chửa · có mang · làm có mang · làm nhiễm vào · làm sinh sản · làm thấm nhuần · làm thấm đầy · làm thụ thai · nhiễm · thấm · thấm đầy · thấm đẫm · đã thụ tinh · đượm đầy
  • sự làm sinh sản · sự làm thấm đầy · sự làm thụ thai · sự thấm nhuần · sự thấm đẫm · sự thụ thai · sự thụ tinh · sự tiêm nhiễm · thụ tinh
Thêm

Bản dịch "impregnability" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch