Phép dịch "imprecise" thành Tiếng Việt
không chính xác, không đúng, mơ hồ là các bản dịch hàng đầu của "imprecise" thành Tiếng Việt.
imprecise
adjective
ngữ pháp
Not precise or exact; containing some error or uncertainty. [..]
-
không chính xác
adjectiveThis belief is based on an imprecise translation of Luke 1:36.
Niềm tin này dựa trên cách dịch không chính xác câu Lu-ca 1: 36.
-
không đúng
adjective -
mơ hồ
adjectiveI don't want to be imprecise.
Anh không muốn mơ hồ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imprecise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imprecise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính không chính xác · tính không đúng · tính mơ hồ
-
tính không chính xác · tính không đúng · tính mơ hồ
-
tính không chính xác · tính không đúng · tính mơ hồ
Thêm ví dụ
Thêm