Phép dịch "impeder" thành Tiếng Việt
người cản trở, người làm trở ngại, người ngăn cản là các bản dịch hàng đầu của "impeder" thành Tiếng Việt.
impeder
noun
ngữ pháp
Someone who impedes. agent noun of impede [..]
-
người cản trở
-
người làm trở ngại
-
người ngăn cản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impeder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "impeder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trở kháng ăngten
-
Trở kháng · trở kháng · điện trở
-
trở kháng thác
-
cản trở · gàn · làm trở ngại · ngăn cản · trở
-
ngăn cản
-
điên trở đối hợp
-
trở kháng điện tử
-
trở kháng ngoài
Thêm ví dụ
Thêm