Phép dịch "impeller" thành Tiếng Việt

bánh công tác, người thúc đẩy, sức đẩy là các bản dịch hàng đầu của "impeller" thành Tiếng Việt.

impeller noun ngữ pháp

Something which or someone who impels, usually a part of a pump. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh công tác

  • người thúc đẩy

  • sức đẩy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật thúc đẩy
    • điều buộc tội
    • điều bắt buộc
    • điều thúc ép
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impeller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "impeller"

Các cụm từ tương tự như "impeller" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • buộc tội · bắt buộc · thúc ép · đẩy · đẩy về phía trước
  • buộc tội · bắt buộc · thúc ép · đẩy · đẩy về phía trước
Thêm

Bản dịch "impeller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch