Phép dịch "impartialness" thành Tiếng Việt
tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tư là các bản dịch hàng đầu của "impartialness" thành Tiếng Việt.
impartialness
noun
ngữ pháp
The quality of being impartial.
-
tính công bằng
but they're now arrogant about their impartiality,
nhưng họ đang kiêu ngạo về tính công bằng của mình,
-
tính không thiên vị
-
tính vô tư
Stalin needed us, officers of the 1st Corps, to testify about the impartiality of their investigation.
Stalin cần chúng tôi, những sĩ quan của Quân đoàn 1, để làm chứng cho tính vô tư trong cuộc điều tra của họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impartialness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "impartialness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính công bằng · tính không thiên vị · tính vô tư · vô tư
-
công bằng · công minh · không thiên vị · vô tư
-
sòng phẳng
-
công bằng · công minh · không thiên vị · vô tư
-
công bằng · công minh · không thiên vị · vô tư
Thêm ví dụ
Thêm