Phép dịch "impasse" thành Tiếng Việt

bế tắc, ngõ cụt, thế bế tắc là các bản dịch hàng đầu của "impasse" thành Tiếng Việt.

impasse noun ngữ pháp

a road with no exit; a cul-de-sac [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bế tắc

    noun

    So I think we're at a kind of impasse here.

    Tôi nghĩ chúng ta đang bế tắc tại điểm này.

  • ngõ cụt

    noun
  • thế bế tắc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thế không lối thoát
    • đường cùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "impasse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bế tắc
  • không biết đau đớn · không mủi lòng · không xúc động · không động lòng · trơ trơ · vô tình
  • không thể qua được · không đi qua được
  • impassible · tính không cảm giác · tính trầm tĩnh · tính điềm tĩnh
  • bị kích thích mãnh liệt · hăng say · nhiệt liệt · nhiệt thành · nồng nhiệt · nồng nàn · say mê · say sưa · sôi nổi · tha thiết · thắm thiết · xúc động mạnh · đắm đuối
  • kích thích mãnh liệt · làm say mê · làm say sưa · làm sôi nổi · làm xúc động mạnh
  • bình thản · dửng dưng · impassible · không cảm giác · trầm tĩnh · điềm tĩnh
  • tính không mủi lòng · tính không xúc động · tính không động lòng · tính trơ trơ · tính vô tình
Thêm

Bản dịch "impasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch