Phép dịch "impartial" thành Tiếng Việt
vô tư, công bằng, công minh là các bản dịch hàng đầu của "impartial" thành Tiếng Việt.
impartial
adjective
ngữ pháp
Treating all parties, rivals, or disputants equally; not partial; not biased; fair. [..]
-
vô tư
adjectiveOthers have written about them, though not always impartially.
Người khác đã viết về họ, thường không được vô tư.
-
công bằng
adjectiveThey too must be fair, impartial, and approachable.
Họ cũng phải công bằng, không thiên vị và dễ đến gần.
-
công minh
adjective -
không thiên vị
adjectiveHow you too can show yourself to be impartial.
Cách bạn cho thấy mình cũng không thiên vị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impartial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "impartial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính công bằng · tính không thiên vị · tính vô tư · vô tư
-
sòng phẳng
-
tính công bằng · tính không thiên vị · tính vô tư
Thêm ví dụ
Thêm