Phép dịch "imitations" thành Tiếng Việt
đồ giả là bản dịch của "imitations" thành Tiếng Việt.
imitations
noun
Plural form of imitation. [..]
-
đồ giả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imitations " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imitations" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt chước · noi gương · theo gương
-
tính hay bắt chước
-
giả hiệu
-
người hay bắt chước · người làm đồ giả · thú hay bắt chước
-
giả da
-
bắt chước · giả · hay bắt chước · mô phỏng · phỏng mẫu · tượng thanh
-
giả · sự bắt chước · sự noi gương · sự phỏng mẫu · vật bắt chước · vật mô phỏng · vật phỏng mẫu · đồ giả
-
Tăng trưởng mô phỏng
Thêm ví dụ
Thêm