Phép dịch "imitation" thành Tiếng Việt

sự bắt chước, vật bắt chước, giả là các bản dịch hàng đầu của "imitation" thành Tiếng Việt.

imitation noun adjective ngữ pháp

The act of imitating. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bắt chước

    noun

    This was but a poor imitation of your own bravery on the field of battle.

    Đây là 1 sự bắt chước nghèo nàn của sự dũng cảm của ngài nơi chiến trận.

  • vật bắt chước

  • giả

    adjective verb

    My father told me to pretend so in order to protect that imitated eye.

    Cha tôi nói với tôi giả vờ như vậy để bảo vệ con mắt giả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự noi gương
    • sự phỏng mẫu
    • vật mô phỏng
    • vật phỏng mẫu
    • đồ giả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imitation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "imitation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "imitation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch