Phép dịch "illuminometer" thành Tiếng Việt

cái đo độ rọi là bản dịch của "illuminometer" thành Tiếng Việt.

illuminometer noun ngữ pháp

An instrument that is used to measure the intensity of illumination [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo độ rọi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " illuminometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "illuminometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch