Phép dịch "ill-timed" thành Tiếng Việt
bất hợp thời, cắc cớ, không phải lúc là các bản dịch hàng đầu của "ill-timed" thành Tiếng Việt.
ill-timed
adjective
ngữ pháp
Occurring at an unfavourable or inappropriate time; untimely [..]
-
bất hợp thời
-
cắc cớ
adjectiveBrought about by the irony of fate
-
không phải lúc
adjective -
không đúng lúc
adjectiveShould you feel that the sacrifices you made were unnecessary or ill-timed?
Bạn có nên cảm thấy những gì mình đã hy sinh là không cần thiết hoặc không đúng lúc?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ill-timed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm