Phép dịch "illative" thành Tiếng Việt
suy ra, để kết luận là các bản dịch hàng đầu của "illative" thành Tiếng Việt.
illative
adjective
noun
ngữ pháp
of, or relating to an illation [..]
-
suy ra
-
để kết luận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " illative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "illative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kém · tồi
-
tính càu nhàu · tính cáu bẳn · tính gắt gỏng
-
beänh traàm troïng
-
sự mất dạy · sự vô giáo dục · thái độ mất dạy
-
biếng chơi
Thêm ví dụ
Thêm