Phép dịch "ignorable" thành Tiếng Việt

có thể lờ đi, không biết được là các bản dịch hàng đầu của "ignorable" thành Tiếng Việt.

ignorable adjective ngữ pháp

That can be ignored. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể lờ đi

  • không biết được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ignorable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ignorable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dốt · dốt nát · dốt đặc · gà mờ · không biết · không để ý · mê muội · ngu dốt · thờ ơ
  • bơ · làm ngơ · lơ · lơ đi · lờ đi · phớt lờ
  • sự không biết · sự ngu dốt
  • dốt đặc
  • cổng A không biết B
  • người lờ đi · người phớt đi
  • độ dài khối
  • bỏ qua · gạt bỏ · không biết · không để ý · làm lơ · lơ · lờ đi · ngoài tai · ngơ · phớt · phớt đi · qua mặt · thờ ơ · tảng lờ · xem thường
Thêm

Bản dịch "ignorable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch