Phép dịch "ignorant" thành Tiếng Việt
không biết, dốt nát, ngu dốt là các bản dịch hàng đầu của "ignorant" thành Tiếng Việt.
ignorant
adjective
noun
ngữ pháp
Unknowledgeable or uneducated; characterized by ignorance. [..]
-
không biết
Can you really be so ignorant of what is happening in Germany?
Chuyện xảy ra ở Đức kinh hãi thế kia mà cậu không biết gì sao?
-
dốt nát
adjectiveYou think she prefers ignorant little creeps like you?
Anh tưởng cổ thích những thằng nhóc dốt nát như anh sao?
-
ngu dốt
adjectiveThey don't even know you because they're too ignorant to try.
Chúng còn không hiểu con vì chúng quá ngu dốt để thử làm việc đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dốt
- không để ý
- thờ ơ
- dốt đặc
- gà mờ
- mê muội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ignorant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ignorant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bơ · làm ngơ · lơ · lơ đi · lờ đi · phớt lờ
-
sự không biết · sự ngu dốt
-
dốt đặc
-
cổng A không biết B
-
người lờ đi · người phớt đi
-
độ dài khối
-
bỏ qua · gạt bỏ · không biết · không để ý · làm lơ · lơ · lờ đi · ngoài tai · ngơ · phớt · phớt đi · qua mặt · thờ ơ · tảng lờ · xem thường
-
ngu si hưởng thái bình
Thêm ví dụ
Thêm