Phép dịch "ignore" thành Tiếng Việt

lờ đi, ngơ, phớt là các bản dịch hàng đầu của "ignore" thành Tiếng Việt.

ignore verb ngữ pháp

To deliberately pay no attention to. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lờ đi

    You celebrate pop stars while ignoring corrupt politicians.

    Anh tán dương một ngôi sao nhạc pop, nhưng lờ đi những nhà chính trị tham nhũng.

  • ngơ

  • phớt

    turn a deaf ear to

    But most likely you will be ignored .

    Nhưng rất có khả năng bạn sẽ bị phớt lờ .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gạt bỏ
    • không biết
    • làm lơ
    • ngoài tai
    • phớt đi
    • qua mặt
    • thờ ơ
    • tảng lờ
    • xem thường
    • bỏ qua
    • không để ý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ignore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ignore

A menu item that initiates the process of refusing or rejecting an incoming telephone call.

+ Thêm

"Ignore" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ignore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ignore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ignore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch