Phép dịch "hyaline" thành Tiếng Việt

biển lặng, bầu trời trong sáng, trong suốt là các bản dịch hàng đầu của "hyaline" thành Tiếng Việt.

hyaline adjective noun ngữ pháp

Glassy, transparent; amorphous. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biển lặng

  • bầu trời trong sáng

  • trong suốt

  • tựa thuỷ tinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hyaline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hyaline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch