Phép dịch "hybrid" thành Tiếng Việt

lai, 雜種, cây là các bản dịch hàng đầu của "hybrid" thành Tiếng Việt.

hybrid adjective noun ngữ pháp

(biology) Offspring resulting from cross-breeding different entities, e.g. two different species or two purebred parent strains. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lai

    adjective

    You made a genetic hybrid, raised it in captivity.

    Các người đã tạo ra một sinh vật lai gen, nuôi nó trong điều kiện nuôi nhốt.

  • 雜種

    biology: offspring resulting from crossbreeding

  • cây

    noun

    you get a hybrid that inherits positive traits from both of its parents.

    bạn được một giống lai thừa hưởng những đặc tính tốt từ cây bố mẹ của chúng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỗn hợp
    • cây lai
    • lai tạp
    • người lai
    • pha giống
    • tạp chủng
    • từ ghép lai
    • vật lai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hybrid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hybrid
+ Thêm

"Hybrid" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hybrid trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hybrid"

Các cụm từ tương tự như "hybrid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hybrid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch