Phép dịch "hybridity" thành Tiếng Việt
tính chất lai là bản dịch của "hybridity" thành Tiếng Việt.
hybridity
noun
ngữ pháp
the state of being hybrid; hybridism [..]
-
tính chất lai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hybridity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hybridity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự lai giống
-
Hybrid Theory EP
-
cho lai giống · gây giống lai · lai giống · sinh ra giống lai
-
Hybrid Theory
-
Xe lai sạc điện
-
cây · cây lai · hỗn hợp · lai · lai tạp · người lai · pha giống · tạp chủng · từ ghép lai · vật lai · 雜種
-
cây lai
Thêm ví dụ
Thêm