Phép dịch "hurtle" thành Tiếng Việt
ném mạnh, va mạnh, đụng mạnh là các bản dịch hàng đầu của "hurtle" thành Tiếng Việt.
hurtle
verb
noun
ngữ pháp
A fast movement in literal or figurative sense. [..]
-
ném mạnh
-
va mạnh
-
đụng mạnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đụng
- lăng nhanh
- sự va chạm
- sự va mạnh
- tiếng va mạnh
- tiếng đổ sầm
- va chạm
- văng mạnh
- đổ dầm xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hurtle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm