Phép dịch "husband" thành Tiếng Việt

chồng, người chồng, nhà là các bản dịch hàng đầu của "husband" thành Tiếng Việt.

husband verb noun ngữ pháp

A man in a marriage or marital relationship, especially in relation to his spouse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    male partner in marriage [..]

    Since Janet died, her husband has really gone off the deep end.

    Từ khi Janet chết, chồng của cô ấy thực sự trở nên chán nản.

  • người chồng

    noun

    Malcolm Merlyn killed her first husband, abducted her second.

    Malcolm Merlyn đã giết người chồng đầu tiên của bà ấy và bắt cóc người chồng thứ hai.

  • nhà

    noun

    I frequently had to leave our small children by themselves while I went looking for my husband.

    Tôi thường bỏ con cái ở nhà một mình để đi tìm ảnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bạn đời
    • dưỡng
    • thằng chồng
    • cày cấy
    • dành dụm
    • gả chồng
    • khéo sử dụng
    • người làm ruộng
    • phu quân
    • tiết kiệm
    • ông xã
    • Chồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " husband " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "husband" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "husband" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch