Phép dịch "humanize" thành Tiếng Việt
hoá thành nhân đạo, nhân tính hoá, nhân tính hóa là các bản dịch hàng đầu của "humanize" thành Tiếng Việt.
humanize
verb
ngữ pháp
To make human, to give or cause to have the fundamental properties of a human. [..]
-
hoá thành nhân đạo
-
nhân tính hoá
-
nhân tính hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " humanize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "humanize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiếp người
-
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền
-
nhân quần
-
Quản trị nhân sự
-
thai nghén con người
-
hành vi con người
-
Tiến hóa của loài người
Thêm ví dụ
Thêm