Phép dịch "humanitarian" thành Tiếng Việt

nhân đạo là bản dịch của "humanitarian" thành Tiếng Việt.

humanitarian adjective noun ngữ pháp

Concerned with people's welfare, and the alleviation of suffering; humane or compassionate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhân đạo

    adjective

    Attacks on humanitarian aid workers are war crimes in international law.

    Tấn công nhân viên cứu trợ nhân đạo là tội ác chiến tranh theo luật quốc tế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " humanitarian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "humanitarian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "humanitarian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch