Phép dịch "humaneness" thành Tiếng Việt

tính nhân dân, nhân, nhân tính là các bản dịch hàng đầu của "humaneness" thành Tiếng Việt.

humaneness noun ngữ pháp

The property of being humane. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính nhân dân

    noun
  • nhân

    verb noun

    Language as we know is a human invention.

    Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.

  • nhân tính

    You speak of humanity, yet you have all but lost yours.

    Các ngài nói về nhân tính vậy mà chính cá ngài đã không còn chút nhân tính nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " humaneness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "humaneness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "humaneness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch