Phép dịch "huff" thành Tiếng Việt

nạt nộ, loại, bắt nạt là các bản dịch hàng đầu của "huff" thành Tiếng Việt.

huff verb noun ngữ pháp

A heavy breath; a grunt or sigh. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nạt nộ

  • loại

    verb noun
  • bắt nạt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cơn bực tức
    • cơn giận
    • cơn giận dỗi
    • giận dỗi
    • gắt gỏng
    • gắt gỏng với
    • làm mếch lòng
    • làm nổi giận
    • làm phát cáu
    • mếch lòng
    • nói nặng với
    • nổi cáu với
    • nổi giận
    • phát khùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " huff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Huff proper

A surname.

+ Thêm

"Huff" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Huff trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "huff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch