Phép dịch "huge" thành Tiếng Việt

to lớn, khổng lồ, bao la là các bản dịch hàng đầu của "huge" thành Tiếng Việt.

huge adjective ngữ pháp

(slang) Distinctly interesting, significant, important, likeable, well regarded. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • to lớn

    adjective

    What a huge step that was for me!

    Thật là một bước tiến to lớn đối với tôi!

  • khổng lồ

    adjective

    So we have this huge challenge, this huge gap.

    Thế nên ta có một thách thức rất lớn là khoảng chênh lệch khổng lồ này.

  • bao la

    adjective

    or the huge expanse of its grasslands.

    hay những đồng cỏ bao la,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dữ dội
    • lớn
    • lớn lao
    • nhiều
    • to
    • vĩ đại
    • to tướng
    • đồ sộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " huge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "huge"

Các cụm từ tương tự như "huge" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hết sức · rất lớn · rất nhiều · rất đỗi
  • sự khổng lồ · sự to lớn
  • hết sức · rất lớn · rất nhiều · rất đỗi
Thêm

Bản dịch "huge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch